Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɓiən˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không thay đổi.
- Tình hình tạm bất biến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不變.
"bất biến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | invariable |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bất biến"
nhất thành bất biếnGiữ nguyên một khi đã hình thành, không thay đổi, không đổi mới.tư bản bất biếnTư bản dùng để mua sắm tư liệu sản xuất, tự nó trong quá trình sản xuất không tạo nên sự biến đổi về lượng của giá trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.