nhất thành bất biến

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ tʰajŋ̟˨˩ ʔɓət̚˧˦ ʔɓiən˧˦] · Huế [ɲək̚˦˧˥ tʰɛɲ˦˩ ʔɓək̚˦˧˥ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ tʰan˨˩ ʔɓək̚˦˥ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Giữ nguyên một khi đã hình thành, không thay đổi, không đổi mới.
    • Nền văn hóa, kiến trúc và âm nhạc không phải luôn nhất thành bất biến mà phát triển theo thời gian.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhất thành bất biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.