Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thình lình, chợt xảy ra ngoài ý định.
- bất giác buông tiếng thở dài
- nghĩ đến đó, bất giác lo sợ
"bất giác" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 思わず おもわず |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.