Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất đồ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (sự việc xảy đến) thình lình, không liệu trước được.
    • trời đang nắng, bất đồ lại đổ mưa

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bất đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.