Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất hủ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ hu˧˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ hʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ hʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không bao giờ mất đi; có giá trị mãi mãi.
    • Bản hùng ca bất hủ.
    • Giá trị bất thủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不朽.

Từ, cụm từ chứa "bất hủ"

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bất hủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.