bất khả kháng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ xaː˧˩ xaːŋ˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kʰaː˧˨ kʰaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kʰaː˨˩˦ kʰaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thể, không có khả năng chống lại được.
    • lí do bất khả kháng
    • ở vào tình thế bất khả kháng

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất khả kháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.