Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất nhất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khác nhau, không giống nhau, không thống nhất.
    • tiền hậu bất nhất

Từ, cụm từ chứa "bất nhất"

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.