Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ tin˧˦ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ tin˦˧˥ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ tɨn˦˥ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tín nhiệm, không tin dùng (người nào đó)
- Biểu quyết bất tín nhiệm nhiều vị trí.
- Bỏ phiếu bất tín nhiệm
Cấu tạo âm tiết
| bất | âm đầu b · vần ât · thanh sắc |
| tín | âm đầu t · vần in · thanh sắc |
| nhiệm | âm đầu nh · vần iêm · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bất tín nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.