Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ tən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ təŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ təŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiều đến mức như không bao giờ hết.
- kho tàng ca dao bất tận
- niềm vui bất tận
- "Đêm ngắn tũn, ngày lại dài tưởng như bất tận." (BBThi; 4)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不盡.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất tận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.