Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bầu bán

Động từ
Động từ
  1. Bầu (nói khái quát; thường hàm ý mỉa mai hoặc chê bai)
    • bầu bán gì, chỉ là trò dân chủ giả tạo

Cấu tạo âm tiết

bầuâm đầu b · vần âu · thanh huyền
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bầu bán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.