Động từ
- Bầu (nói khái quát; thường hàm ý mỉa mai hoặc chê bai)
- bầu bán gì, chỉ là trò dân chủ giả tạo
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bầu bán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.