Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaŋ˨˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓaŋ˦˩ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɓaŋ˦˩ lɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trong lòng cho là ổn, là được.
- Bằng lòng cho mượn.
- Không bằng lòng với những thành tích đã đạt được.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bằng lòng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 愿意 yuàn yì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bằng lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.