Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bố đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɓow˨˩˦ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓow˦˥ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn ông lớn tuổi, thường giàu có, cung cấp lợi ích về vật chất trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người phụ nữ trẻ tuổi hơn (còn gọi là bé đường).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bố đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.