Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bồ tát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˨˩ taːt̚˧˦] · Huế [ʔɓow˦˩ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (thường viết hoa) người tu hành đắc đạo trong đạo Phật, có hiểu biết rộng, có đức độ cao.
  2. Nói về tất cả chúng sinh có tâm hướng về Phật giáo và sự giải thoát.
    • Quan thế âm Bồ tát.

"bồ tát" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái โพธิสัตว์ phoo-thí-sàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
tátâm đầu t · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bồ tát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.