Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩] · Huế [ʔɓoj˦˩ tʰəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩ tʰəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công dân được lựa chọn để tham gia xét xử các tội đại hình ở một số nước phương Tây.
- Tòa bồi thẩm đoàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bồi thẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.