bồng lai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩ laːj˧˧] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˦˩ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc mà con người mơ ước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 蓬萊.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bồngâm đầu b · vần ông · thanh huyền
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bồng lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.