Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bộ mặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dung bề ngoài.
    • Bộ mặt của thành phố ngày nay
  2. Vẻ mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm của một người.
    • Bộ mặt lầm lì.
    • Bộ mặt vui tươi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bộ mặt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 面貌 miàn mào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộ mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.