Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ ɲəː˧˦] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ɲəː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ɲəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một bộ phận dùng cho lưu trữ dữ liệu trong máy tính và cung cấp cho máy chủ khi cần sử dụng, xử lý dữ liệu.
"bộ nhớ" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la memoria |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bộ nhớ"
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênBộ nhớ máy tính dùng để cho phép đọc và ghi dữ liệu ở bất kỳ vị trí nào mà không cần theo thứ tự tuần tự.bộ nhớ chỉ đọcBộ nhớ của máy tính dùng để giữ các lệnh cần cho khởi động máy mà nội dung không thể sửa đổi được trong việc sử dụng thông thường; phân biệt với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.bộ nhớ ngoàiBộ nhớ lưu trữ dữ liệu và chương trình mà máy tính không cần ngay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộ nhớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.