Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bột gạo

Danh từ
Danh từ
  1. loại bột được xay mịn từ những hạt gạo sau khi ngâm nước.

"bột gạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rice flour

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng
gạoâm đầu g · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bột gạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.