Ba Lan

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ laːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một quốc gia ở châu Âu. Tên chính thức: Cộng hòa Ba Lan.
    • 2007, Đ.K., Nhà lộn ngược ở Ba Lan, VnExpress
    • Hàng nghìn du khách đã kéo đến ngôi làng nhỏ Szymbark ở miền Bắc Ba Lan để có thể chiêm ngưỡng một ngôi nhà lộn ngược vô cùng độc đáo.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một con ngựa Ba Lan.I'm a Polish horse.
  • Cô ấy đến từ Ba Lan.She is from Poland.
  • Bảng chữ cái tiếng Ba Lan có 32 chữ cái.The Polish alphabet consists of 32 letters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ tiếng Trung. Trong tiếng Anh, quốc gia này được goi là Poland. Bằng tiếng Trung, "Po-land" được phiên âm thành 波蘭 (bính âm: "Bō lán"). 波蘭 có âm Hán-Việt là "Ba Lan".

"Ba Lan" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức Polen
🇮🇹 Tiếng Ý polacco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Ba Lan"

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ba Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.