Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Ba Lan

Danh từ
Danh từ
  1. Người sống ở Ba Lan và nói tiếng Ba Lan.
  2. Toàn thể công dân Ba Lan.

"người Ba Lan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Pole · Polish · Poles
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha polaco · polaca · polacos · pueblo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
baâm đầu b · vần a · thanh ngang
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người Ba Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.