Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban bố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ ʔɓo˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ ʔɓow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ ʔɓow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công bố để mọi người biết và thực hiện.
    • Ban bố quyền tự do dân chủ.
    • Ban bố lệnh giới nghiêm.

Câu ví dụ thêm

  • Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ban bố" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 颁布 bān bù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ban bố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.