ban công

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ kəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần nhô ra ngoài tầng gác, có lan can và có cửa thông vào phòng.
    • Đứng trên ban-công nhìn xuống đường.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh ban công diễn ra ở hồi thứ hai.The balcony scene happens in the second act.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ban công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh balcony
🇨🇳 Tiếng Trung 阳台 yáng tái
🇫🇷 Tiếng Pháp le balcon
🇩🇪 Tiếng Đức der Balkon
🇷🇺 Tiếng Nga балкон балко́н
🇹🇭 Tiếng Thái ระเบียง rá-biang
🇮🇹 Tiếng Ý il balcone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ban công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.