Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban mai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ maːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Buổi sáng, lúc sáng sớm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán 班 (ca làm việc) và chữ Nôm 𣈕 mai (ngày mai).

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ban mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.