Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao lâu

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ləw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Bao nhiêu lâu, bao nhiêu thời gian.
    • nó đi được bao lâu rồi?
    • chẳng bao lâu nữa
    • anh muốn ở bao lâu cũng được
Phó từ
  1. bao lâu.

"bao lâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh how long

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao lâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.