Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao tải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ taːj˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ taːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ taːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bao dệt bằng sợi đay hay dứa gai, thường dùng để đựng lương thực.
    • Vác một bao tải thóc.

"bao tải" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Sack
🇷🇺 Tiếng Nga мешок мешо́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
tảiâm đầu t · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bao tải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.