Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thường dùng sau danh từ) Động vật còn là thai trong bụng mẹ, hoặc quả mới thành hình, còn rất non.
    • Lợn bao tử.
    • Mướp bao tử.
  2. (Phương ngữ) Dạ dày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 包子.

"bao tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stomach
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha estómago

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bao tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.