bao tiêu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ tiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận tiêu thụ toàn bộ hoặc một phần sản phẩm (của một đơn vị sản xuất) theo những điều kiện nhất định.
    • nhận bao tiêu toàn bộ sản phẩm của xí nghiệp

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.