Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biên đạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sáng tác và đạo diễn múa.
    • Nhà biên đạo múa.
    • Biên đạo vở ba lê mới.

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biên đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.