Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biên độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trị số lớn nhất mà một đại lượng biến thiên tuần hoàn có thể đạt trong một nửa chu kì.
    • Biên độ dao động của quả lắc.
    • Biên độ của sóng.

"biên độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh margin
🇨🇳 Tiếng Trung 幅度 fú dù
🇫🇷 Tiếng Pháp la marge
🇮🇹 Tiếng Ý il margine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "biên độ"

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biên độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.