Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biên chép

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ t͡ɕɛp̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ t͡ɕɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ cɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ghi thành ít chữ ít dòng, biên (nói khái quát)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
chépâm đầu ch · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biên chép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.