Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng tác hoặc biên tập kịch bản sân khấu và điện ảnh.
- Người làm công việc sáng tác hoặc biên tập kịch bản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biên kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.