Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biên khảo

Động từ
Động từ
  1. Khảo cứu và biên soạn.
    • biên khảo Truyện Kiều

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
khảoâm đầu kh · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "biên khảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.