Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ ɲən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy biên cho người khác giữ để chứng minh đã nhận tiền hoặc tài sản.
- Biên nhận tiền bán đất.
- Ghi và kí xác nhận đã nhận tiền hoặc vật gì.
- giấy biên nhận
- kí biên nhận vào sổ bàn giao
"biên nhận" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 領収 りょうしゅう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biên nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.