Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biến cố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ ko˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ kow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự kiện xảy ra gây ảnh hưởng lớn và có tác động mạnh đến đời sống xã hội, cá nhân.
    • Biến cố lịch sử.
    • Gây những biến cố lớn.
  2. Việc xảy ra có tính ngẫu nhiên.
    • Đề phòng các biến cố trong quá trình vận hành.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biến cố" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 变故 biàn gù
🇹🇭 Tiếng Thái เหตุการณ์ hèet-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.