Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biến chất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không còn giữ được nguyên chất.
    • Rượu đã biến chất
  2. Không còn giữ được phẩm chất tốt.
    • Tẩy trừ những phần tử xấu, những phần tử biến chất (Trường Chinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 變質.

"biến chất" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 变质 biàn zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "biến chất"

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.