Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biến dạng

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biến đổi về hình dạng
    • cái vung bị biến dạng
    • thi thể trong đám cháy đã bị biến dạng
Danh từ
  1. Dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc.
    • hát phường vải là một biến dạng của hát nói
  2. Hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biến dạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.