Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biến trở

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ t͡ɕəː˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ ʈəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ ʈəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống dây dẫn có thể thay đổi điện trở để tăng hay giảm cường độ dòng điện.
    • Dùng biến trở để điều chỉnh cường độ điện.
  2. Khí cụ điện dùng để điều chỉnh hoặc giới hạn dòng điện.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "biến trở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.