Cụm từ
- Biết đánh giá đúng đối tượng để đối xử một cách thoả đáng.
- Ông ta biết người biết của, anh đừng có ngại.
Cấu tạo âm tiết
| biết | âm đầu b · vần iêt · thanh sắc |
| người | âm đầu ng · vần ươi · thanh huyền |
| biết | âm đầu b · vần iêt · thanh sắc |
| của | âm đầu c · vần ua · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "biết người biết của" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.