Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biển đặt trên đường và nơi công cộng để thông báo về các hạn chế, đặc điểm điều kiện hoặc chỉ dẫn trật tự công cộng hoặc giao thông.
- Biển báo đường một chiều.
- Biển báo cấm hút thuốc.
Câu ví dụ thêm
- Tom không thấy biển báo giao thông đó.Tom didn't see the road sign.
- Bạn biết bao nhiêu biển báo giao thông?How many of these road signs do you know?
- Biển báo giao thông này có ý nghĩa gì?What does this road sign mean?
"biển báo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sign · road sign · traffic sign |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 標識 ひょうしき |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cartello |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "biển báo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biển báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.