biểu đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɓiw˧˨ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình vẽ thể hiện mối tương quan giữa các số liệu, hoặc các đại lượng.
    • Biểu đồ hình bánh này thể hiện thị phần của các hãng xe hơi trên thị trường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biểu đồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chart · diagram
🇯🇵 Tiếng Nhật 図表 ずひょう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biểu đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.