Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biểu kiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ kiən˧˦] · Huế [ʔɓiw˧˨ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy (kiến - 见) bên ngoài/ tỏ rõ/ rõ ràng (biểu - 表).

"biểu kiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apparent
🇨🇳 Tiếng Trung 表见

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biểu kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.