Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biểu tình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ tïŋ˨˩] · Huế [ʔɓiw˧˨ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tụ họp với nhau lại hoặc diễu hành trên đường phố để biểu thị ý chí, nguyện vọng hoặc biểu dương lực lượng, thường nhằm mục đích gây sức ép gì đó.
    • Biểu tình đòi chấm dứt chiến tranh.
    • Biểu tình chống khủng bố.

Câu ví dụ thêm

  • Lực lượng cảnh sát đã xung đột với những người biểu tình.The police brawled with the demonstrators.
  • Những người biểu tình đã mang theo các biểu ngữ ghi "Hãy ngừng chiến tranh".The demonstrators carried banners saying "Stop the war".
  • Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.There were demonstrations against the government by Japanese university students in the 1960's.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biểu tình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh demonstrate · demonstration · protest · to demonstrate (protest)
🇨🇳 Tiếng Trung 示威 shì wēi
🇯🇵 Tiếng Nhật デモ
🇰🇷 Tiếng Hàn 시위 siwi
🇫🇷 Tiếng Pháp manifester · la manifestation
🇷🇺 Tiếng Nga демонстрация демонстра́ция
🇹🇭 Tiếng Thái ชุมนุม chum-num
🇮🇹 Tiếng Ý la protesta · la dimostrazione · la manifestazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biểu tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.