binh lửa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ lɨə˧˩] · Huế [ʔɓɨn˧˧ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến tranh, về mặt lửa đạn tàn khốc.
  2. "Bỗng đâu binh lửa ầm ầm, Gió bay nhà bạc, cát lầm cửa thưa." (PT)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "binh lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.