Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɔm˧˧ ʔɓaː˧˧ kaːŋ˨˩] · Huế [ʔɓɔm˧˧ ʔɓaː˧˧ kaːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mìn lõm có ba càng ngắn, phía trước như chân kiềng, phía sau có cán cầm, thời trước dùng diệt xe tăng.
Cấu tạo âm tiết
| bom | âm đầu b · vần om · thanh ngang |
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| càng | âm đầu c · vần ang · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "bom ba càng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.