bom nguyên tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔm˧˧ ŋwiən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʔɓɔm˧˧ ŋwiəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔm˧˧ ŋwiəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ bom dựa trên nguyên lí phản ứng tan vỡ của hạt nhân nguyên tử nặng, giải phóng những năng lượng rất lớn.
    • Bom nguyên tử có sức phá hoại và sát thương ghê gớm.
  2. Bom dùng nguyên lí phản ứng phân hạch của hạt nhân nguyên tử nặng, phóng ra năng lượng lớn, có sức sát thương và phá hoại mạnh gấp nhiều lần bom thông thường.

Câu ví dụ thêm

  • Bom nguyên tử được tạo ra từ urani hoặc plutoni.Nuclear bombs are made from uranium or plutonium.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

bom + nguyên tử

Cấu tạo âm tiết

bomâm đầu b · vần om · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bom nguyên tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.