Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các loại báo và tạp chí nói chung.
    • Công tác báo chí.
    • Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối.We asked him to face the press but he refused to.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"báo chí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh press · the press
🇰🇷 Tiếng Hàn 언론 eonron
🇫🇷 Tiếng Pháp la presse · presse
🇩🇪 Tiếng Đức die Presse
🇷🇺 Tiếng Nga пресса пре́сса
🇹🇭 Tiếng Thái สื่อมวลชน sùe-muan-chon
🇮🇹 Tiếng Ý la stampa
🇳🇱 Tiếng Hà Lan pers · journalistiek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.