Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình dân

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ zən˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người dân thường.
    • Phân biệt giữa kẻ quyền quý và bình dân.
  2. Bình dân học vụ, nói tắt.
    • Lớp bình dân.
Tính từ
  1. Của tầng lớp bình dân, dành cho tầng lớp bình dân.
    • Văn chương bình dân.
    • Quán cơm bình dân.
  2. Giản dị, không sang trọng, kiểu cách.
    • Tác phong bình dân.
    • Một con người rất bình dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 平民.

"bình dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh commoner · common · popular
🇫🇷 Tiếng Pháp populaire · commun
🇳🇱 Tiếng Hà Lan burger · gemeen · volks · populair · simpeltjes

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "bình dân"

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bình dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.