Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ zən˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người dân thường.
- Phân biệt giữa kẻ quyền quý và bình dân.
- Bình dân học vụ, nói tắt.
- Lớp bình dân.
- Của tầng lớp bình dân, dành cho tầng lớp bình dân.
- Văn chương bình dân.
- Quán cơm bình dân.
- Giản dị, không sang trọng, kiểu cách.
- Tác phong bình dân.
- Một con người rất bình dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 平民.
"bình dân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | commoner · common · popular |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | populaire · commun |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | burger · gemeen · volks · populair · simpeltjes |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "bình dân"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.