Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cách chức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦] · Huế [kat̚˦˧˥ t͡ɕɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kat̚˦˥ cɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (hình thức kỉ luật) không cho giữ chức vụ đang làm nữa.
    • cách chức một cán bộ hủ hoá
    • bị cách chức vì tội tham ô

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cách chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.