Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cán cân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˦ kən˧˧] · Huế [kaːŋ˦˧˥ kəŋ˧˧] · Sài Gòn [kaːŋ˦˥ kəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai lực lượng, hai đại lượng đối lập.
    • Cán cân lực lượng.
    • Cán cân thương mại.
    • Cán cân công lí (tượng trưng sự công bằng về luật pháp).

Cấu tạo âm tiết

cánâm đầu c · vần an · thanh sắc
cânâm đầu c · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cán cân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.