Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩˦ ʈaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˦˥ ʈaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản nêu tội trạng.
- Công tố viên đọc bản cáo trạng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 告狀.
Từ, cụm từ chứa "cáo trạng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáo trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.